拼
喂料
HSK3v 0 · Lv.1
wèiliào
cho ăn thức ăn
feed (fodder to a draught animal)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给动物等投喂食物。
等级
义项 ①v≈HSK3
cho ăn thức ăn
给动物等投喂食物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cho ăn thức ăn
feed (fodder to a draught animal)
cho ăn thức ăn
给动物等投喂食物。