WinHSK

喂狗

HSK1
0 · Lv.1
wèigǒu

cho chó ăn; nuôi chó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喂狗是指给狗喂食或照顾狗的行为。
义项 HSK1

cho chó ăn; nuôi chó

喂狗是指给狗喂食或照顾狗的行为。

免费例句

你能帮我喂狗吗?

Nǐ néng bāng wǒ wèi gǒu ma?

HSK3

Bạn có thể giúp tôi cho chó ăn không?

Can you help me feed the dog?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50