拼
善待
HSK5v 0 · Lv.1
shàndài
đối xử tốt; đối xử tử tế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
善待他人,他们也会善待你。
Shàndài tārén, tāmen yě huì shàndài nǐ.
≈HSK5
Đối xử tử tế với người khác, họ cũng sẽ tử tế với bạn.
Treat others kindly, and they will treat you kindly too.
孩子需要被善待和关爱。
Háizi xūyào bèi shàndài hé guān'ài.
≈HSK5
Trẻ em nên được đối xử tốt và yêu thương.
Children need to be treated kindly and cared for.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分