WinHSK

善意

HSK7-9n
0 · Lv.1
shànyì

thiện ý; thiện chí; ý tốt

漢越 thiện ý

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的善意让我很感动。

Tāmen de shànyì ràng wǒ hěn gǎndòng.

HSK4

Ý tốt của họ làm tôi rất cảm động.

Their kindness moved me deeply.

她的善意让我感到温暖。

Tā de shànyì ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn.

HSK4

Ý tốt của cô ấy làm tôi cảm thấy ấm áp.

Her kindness makes me feel warm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan