拼
善良
HSK5adj 0 · Lv.1
shànliáng
lương thiện; hiền lành; tốt bụng; thiện lương; nhân hậu
漢越 thiện lương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心地好,充满善意的。
等级
义项 ①adj≈HSK5
lương thiện; hiền lành; tốt bụng; thiện lương; nhân hậu
心地好,充满善意的。
免费例句
他的妻子温柔又善良。
tā de qī zi wēn róu yòu shàn liáng
≈HSK3
Vợ của anh ấy dịu dàng và nhân hậu.
His wife is gentle and kind.
他实在太善良了。
Tā shízài tài shànliáng le.
≈HSK4
Anh ấy thật sự quá tốt bụng.
He is really too kind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分