拼
喉咙
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóulóng
hầu; yết hầu; cổ họng; họng; họng cổ
throat 喉咙 充血 have congestion in one's throat 喉咙 痛 have a sore throat 咳嗽一声清清 喉咙 cough to clear one's throat
漢越 hầu lung
例句
Câu ví dụ免费例句
喝冰水对喉咙不好。
Hē bīng shuǐ duì hóulóng bù hǎo.
≈HSK3
Uống nước đá không tốt cho họng.
Drinking ice water is bad for your throat.
医生,我喉咙痛。
Yīshēng, wǒ hóulóng tòng.
≈HSK4
Bác sĩ ơi, họng em bị đau.
Doctor, I have a sore throat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分