WinHSK

喉部

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóu

cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. neck
  2. throat
义项 nHSK7-9

cổ

neck

免费例句

那么它们又是怎样“唱歌”的呢?通过观察我们发现,鸟的喉部有一根较长的气管,往下分为两支,分别通入左右肺内。

HSK6

义项 nHSK7-9

họng

throat

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan