拼
喊话
HSK4v 0 · Lv.1
hǎnhuà
kêu gọi đầu hàng; gọi hàng
communicate by tele-equipment 向机长 喊话 communicate with the crew commander by radio
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在前沿阵地上对敌人大声宣传或劝降
等级
义项 ①v≈HSK4
kêu gọi đầu hàng; gọi hàng
在前沿阵地上对敌人大声宣传或劝降
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分