WinHSK

喜事

HSK6n
0 · Lv.1
xǐshì

việc mừng; chuyện vui; chuyện mừng

漢越 hỉ sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 值得祝贺和高兴的事情
  2. 特指婚礼
义项 nHSK6

việc mừng; chuyện vui; chuyện mừng

值得祝贺和高兴的事情

免费例句

他的升职真是一件喜事。

Tā de shēngzhí zhēn shì yī jiàn xǐshì.

HSK4

Việc thăng chức của anh ấy thật sự là một niềm vui.

His promotion is really a happy event.

他家最近有喜事。

Tā jiā zuìjìn yǒu xǐshì.

HSK5

Gần đây nhà anh ấy có chuyện vui.

His family recently had a happy event.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đám cưới; việc cưới xin

特指婚礼

免费例句

他们正在忙着办喜事。

Tāmen zhèngzài mángzhe bàn xǐshì.

HSK5

Họ đang bận rộn tổ chức đám cưới.

They are busy preparing for the wedding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50