WinHSK

喜爱

HSK3v
0 · Lv.1
xǐ’ài

thích; ưa; ưa thích; yêu thích

漢越 hỉ ái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人或事物有好感或感到兴趣
义项 vHSK3

thích; ưa; ưa thích; yêu thích

对人或事物有好感或感到兴趣

免费例句

他们很喜爱运动。

Tāmen hěn xǐ'ài yùndòng.

HSK4

Họ rất thích thể thao.

They really like sports.

我们都喜爱音乐。

Wǒmen dōu xǐ'ài yīnyuè.

HSK4

Chúng tôi đều thích âm nhạc.

We all love music.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50