WinHSK

喜糖

HSK7-9n
0 · Lv.1
xǐtáng

bánh kẹo cưới; kẹo mừng; kẹo cưới

wedding sweets/candies 吃 喜糖 go and eat wedding sweets―attend a wedding celebration 发 喜糖 hand out the (wedding) sweets

漢越 hỉ đường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指结婚时招待亲友的糖果
义项 nHSK7-9

bánh kẹo cưới; kẹo mừng; kẹo cưới

指结婚时招待亲友的糖果

免费例句

什么时候吃你的喜糖啊?

Shénme shíhou chī nǐ de xǐtáng a?

HSK6

Khi nào thì được ăn kẹo cưới của bạn đây?

When can we eat your wedding candy?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan