拼
喜糖
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǐtáng
bánh kẹo cưới; kẹo mừng; kẹo cưới
wedding sweets/candies 吃 喜糖 go and eat wedding sweets―attend a wedding celebration 发 喜糖 hand out the (wedding) sweets
漢越 hỉ đường
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分