WinHSK

喜讯

HSK6n
0 · Lv.1
xǐxùn

tin vui; tin mừng; tin tốt lành

漢越 hỉ tấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人高兴的好消息
义项 nHSK6

tin vui; tin mừng; tin tốt lành

使人高兴的好消息

免费例句

这是令人振奋的喜讯。

Zhè shì lìng rén zhènfèn de xǐxùn.

HSK6

Đây là một tin vui đầy phấn khởi.

This is exciting good news.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan