拼
喝令
HSK5v 0 · Lv.1
hèlìng
thét ra lệnh; hét ra lệnh; quát tháo ra lệnh
shout out an order or a command
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大声命令
等级
义项 ①v≈HSK5
thét ra lệnh; hét ra lệnh; quát tháo ra lệnh
大声命令
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分