WinHSK

喝掉

HSK4v
0 · Lv.1
diào

uống cạn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他一来就喝掉了半缸水。

Tā yī lái jiù hē diào le bàn gāng shuǐ.

HSK5

Anh ấy vừa đến liền uống hết nửa vại nước.

As soon as he arrived, he drank half a jar of water.

其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水,然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan