拼
喝道
HSK1v 0 · Lv.1
hèdào
quát dẹp đường; hò hét dẹp đường (dẹp đường cho quan lại đi thời xưa.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 封建时代官员出门时,前面引路的差役喝令行人让路
等级
义项 ①v≈HSK1
quát dẹp đường; hò hét dẹp đường (dẹp đường cho quan lại đi thời xưa.)
封建时代官员出门时,前面引路的差役喝令行人让路
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分