拼
喝醉
HSK5v 0 · Lv.1
hēzuì
say rượu; uống say; uống rượu say
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喝醉酒处于由喝酒引起的各种官能的控制作用被削弱、抑制,最后趋向或达到不省人事的状态
等级
义项 ①v≈HSK5
say rượu; uống say; uống rượu say
喝醉酒处于由喝酒引起的各种官能的控制作用被削弱、抑制,最后趋向或达到不省人事的状态
免费例句
喝醉的人记不清发生的事。
Hēzuì de rén jì bù qīng fāshēng de shì.
≈HSK4
Người say rượu không nhớ được chuyện đã xảy ra.
A drunk person can't remember what happened.
路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分