WinHSK

喝问

HSK1v
0 · Lv.1
wèn

quát hỏi

shout a question (to)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声地问
义项 vHSK1

quát hỏi

大声地问

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan