WinHSK

喧哗

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
xuānhuá

ồn ào; lao xao; ồn ào náo động

漢越 huyên hoa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音大而杂乱
  2. 大声说话或叫喊
义项 adjHSK7-9

ồn ào; lao xao; ồn ào náo động

声音大而杂乱

免费例句

禁止在图书馆喧哗。

Jìnzhǐ zài túshūguǎn xuānhuá.

HSK5

Không được ồn ào trong thư viện.

No noise is allowed in the library.

我喜欢听市场上的喧哗声。

Wǒ xǐhuān tīng shìchǎng shàng de xuānhuá shēng.

HSK6

Tôi thích nghe âm thanh náo nhiệt của khu chợ này.

I like listening to the hustle and bustle of the market.

义项 vHSK7-9

ồn ào; mất trật tự

大声说话或叫喊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan