拼
喧闹
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
xuānnào
ồn; ồn ào; ầm ĩ; náo nhiệt
noisy; clamourous 喧闹 的商业中心 bustling business hub 喧闹 的人群 noisy crowd 喧闹 的聚会 riotous/noisy/rowdy party 喧闹 的街道 noisy/rowdy street 喧闹 起来 kick up a racket; make a terrible racket [ 相关词条 ] 喧闹声 [名] clamour; hubbub; din
漢越 huyên náo
例句
Câu ví dụ免费例句
一来人多,二来喧闹。
yī lái rén duō, èr lái xuān nào.
≈HSK5
Thứ nhất đông người, thứ hai ồn ào.
First, there are too many people; second, it's too noisy.
街上很喧闹,车声不断。
Jiē shàng hěn xuānnào, chē shēng bùduàn.
≈HSK6
Trên phố rất ồn ào, tiếng xe không ngừng.
The street is very noisy, with constant traffic sounds.
孩子们在公园里喧闹。
Háizimen zài gōngyuán lǐ xuānnào.
≈HSK6
Bọn trẻ gây ồn ào trong công viên.
The children are making noise in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分