WinHSK

喷喷

HSK6adj
0 · Lv.1
pēnpēn

Nói nhanh; nói liến thoắng. ◇Hàn thi ngoại truyện 韓詩外傳: Tật ngôn phún phún; khẩu phí mục xích 疾言噴噴; 口沸目赤 (Quyển cửu 卷九) Vội vàng nói liến thoắng; miệng sùi mắt đỏ. Nhàn đàm. ◎Như: phún phún nhàn thoại 噴噴閒話. Mùi thơm nồng đậm. ◎Như: hương phún phún 香噴噴 thơm ngào ngạt.

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50