WinHSK

喷壶

HSK6n
0 · Lv.1
pēn

thùng ô doa; thùng tưới; bình phun

sprinkling/spray can; watering can; watering pot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛水浇花的壶,喷水的部分象莲蓬,有许多小孔有的地区叫喷桶
义项 nHSK6

thùng ô doa; thùng tưới; bình phun

盛水浇花的壶,喷水的部分象莲蓬,有许多小孔有的地区叫喷桶

免费例句

“这简直就像一个喷壶,就不能在这上面改进一下吗?

HSK6

他心想,如果给瓶子设计一个合适的盖子,那么瓶子不就可以被改造成喷壶了吗?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan