WinHSK

喷子

HSK6n
0 · Lv.1
pēn

bình xịt; bình phun (dụng cụ dùng để phun chất lỏng)

sprayer; sprayer apparatus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喷射液体的器具
  2. 喷子 指的是那些在网络上发表激烈言论或批评的人,通常带有负面情绪。
义项 nHSK6

bình xịt; bình phun (dụng cụ dùng để phun chất lỏng)

喷射液体的器具

义项 nHSK6

anh hùng bàn phím, chuyên gia đi bình luận chê bai người khác (mxh); phun; người phê bình

喷子 指的是那些在网络上发表激烈言论或批评的人,通常带有负面情绪。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan