拼
喷射
HSK6v 0 · Lv.1
pēnshè
phun; bắn; tia; phọt
inject [ 相关词条 ] 喷射泵 [名] ejector air pump; jet/ejector/injection pump 喷射管 [名] adjutage; injection pipe 喷射剂 [名] propellant 喷射器 [名] injector; ejector; spurting apparatus; jet eductor 喷射清洗 [名] jet cleaning 喷射艇 [名] jetfoil 喷射性呕吐 [名] [医学] projectile vomiting 喷射钻 [名] [机械] jet drilling; wash boring
漢越 phún xạ
例句
Câu ví dụ免费例句
喷射机的黑色轮廓在雾中隐隐显现。
Pēnshèjī de hēisè lúnkuò zài wù zhōng yǐnyǐn xiǎnxiàn.
≈HSK6
Hình dáng màu đen của máy bay phun nước hiện lên mờ mịt trong sương mù.
The black outline of the jet engine was faintly visible in the fog.
第二,应对喷射物危害。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分