WinHSK

喽啰

HSK1n, part
0 · Lv.1
louluō

Tay sai, thuộc hạ

underling; lackey

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时称强盗头目的部下。
义项 n, partHSK1

Tay sai, thuộc hạ

旧时称强盗头目的部下。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan