拼
嗅味
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiùwèi
đánh hơi; ngửi mùi; cảm nhận mùi hương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嗅味是指通过嗅觉感知气味的能力。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đánh hơi; ngửi mùi; cảm nhận mùi hương
嗅味是指通过嗅觉感知气味的能力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh hơi; ngửi mùi; cảm nhận mùi hương
đánh hơi; ngửi mùi; cảm nhận mùi hương
嗅味是指通过嗅觉感知气味的能力。