拼
嗅盐
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùyán
muối amoniắc để hít chữa ngất; chữa nhức đầu buồn nôn; ngửi muối
smelling salt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
muối amoniắc để hít chữa ngất; chữa nhức đầu buồn nôn; ngửi muối
smelling salt