WinHSK

嗒丧

HSK1adj
0 · Lv.1
sàng

tiu nghỉu như nhà có tang; cú rủ; cú rũ

dejected; despondent 嗒丧 着脸 wear a sad look; put on/pull/wear a long face 嗒丧 而返 come away disappointed; return dejected

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan