拼
嗜睡
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìshuì
buồn ngủ; chứng mê ngủ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
有些药物会导致嗜睡。
Yǒuxiē yàowù huì dǎozhì shìshuì.
≈HSK6
Một số loại thuốc có thể gây buồn ngủ.
Some medications can cause drowsiness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分