WinHSK

嗟悔

HSK1intj
0 · Lv.1
jiēhuǐ

than thở hối hận

regret; lament [ 相关词条 ] 嗟悔无及 too late to sigh/regret; too late for regrets and lamentations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叹息悔恨
义项 intjHSK1

than thở hối hận

叹息悔恨

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan