拼
嗟我
HSK1phrase 0 · Lv.1
jiēwǒ
Than thân mình.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Than thân mình.
等级
义项 ①phrase≈HSK1
Than thân mình.
Than thân mình.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Than thân mình.
Than thân mình.
Than thân mình.