WinHSK

嗣后

HSK1time, n, adv
0 · Lv.1
hòu

về sau; sau; sau này

hereafter; thereafter; afterwards; subsequently

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以后
义项 time, n, advHSK1

về sau; sau; sau này

以后

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan