WinHSK

嘀咕

HSK7-9v
0 · Lv.1
dígu

thì thầm; nói thầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 私下里小声说话
  2. 犹豫不定; 略感不安
义项 vHSK7-9

thì thầm; nói thầm

私下里小声说话

免费例句

他在角落里嘀咕什么呢?

tā zài jiǎoluò lǐ dígu shénme ne?

HSK5

Anh ấy đang thì thầm gì trong góc vậy?

What is he muttering about in the corner?

孩子嘀咕着不想上学。

Háizi dígu zhe bù xiǎng shàngxué.

HSK5

Đứa trẻ lầm bầm không muốn đi học.

The child is muttering about not wanting to go to school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

băn khoăn; lo lắng; bất an

犹豫不定; 略感不安

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50