WinHSK

嘈杂

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cáozá

ầm ĩ; ồn ào; huyên náo (âm thanh)

epigastric upset

漢越 tào tạp

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个地方总是很嘈杂。

zhège dìfāng zǒngshì hěn cáozá.

HSK5

Nơi này lúc nào cũng ồn ào.

This place is always noisy.

嘈杂的声音让人头疼。

Cáozá de shēngyīn ràng rén tóuténg.

HSK5

Âm thanh ồn ào khiến người ta đau đầu.

The noisy sound gives people a headache.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50