拼
嘉奖
HSK5v 0 · Lv.1
jiājiǎnɡ
ngợi khen
漢越 gia tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称赞和奖励
- 称赞的话语或奖励的实物
等级
义项 ①v≈HSK5
ngợi khen
称赞和奖励
义项 ②v≈HSK5
lời khen; phần thưởng; khen thưởng; tán thưởng
称赞的话语或奖励的实物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分