拼
嘉禾
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
jiāhé
Lúa tốt, cây lúa đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生长奇异的禾,古人以之为吉祥的征兆,也指地名
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Lúa tốt, cây lúa đẹp
生长奇异的禾,古人以之为吉祥的征兆,也指地名
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lúa tốt, cây lúa đẹp
Lúa tốt, cây lúa đẹp
生长奇异的禾,古人以之为吉祥的征兆,也指地名