WinHSK

嘉许

HSK5v
0 · Lv.1
jiā

khen ngợi; tán thưởng; biểu dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夸奖;赞许
义项 vHSK5

khen ngợi; tán thưởng; biểu dương

夸奖;赞许

免费例句

老师嘉许了他的努力。

lǎoshī jiāxǔ le tā de nǔlì.

HSK6

Giáo viên đã khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.

The teacher praised his efforts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan