WinHSK

嘎然

HSK1onom
0 · Lv.1
rán

quàng quạc; quang quác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容声音的嘹亮
  2. 形容声音骤然停止
义项 onomHSK1

quàng quạc; quang quác

形容声音的嘹亮

义项 onomHSK1

tắt; nghẽn

形容声音骤然停止

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan