WinHSK

嘟噜

HSK1v, n
0 · Lv.1

xâu; chùm (lượng từ)

bunch; cluster 几 嘟噜 葡萄 several clusters of grapes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 量词,用于连成一簇的东西
  2. 向下垂着
  3. (嘟噜儿) 连续颤动舌或小舌发音
义项 v, nHSK1

xâu; chùm (lượng từ)

量词,用于连成一簇的东西

义项 v, nHSK1

rủ xuống; buông rủ xuống; xụ; xù xụ

向下垂着

义项 v, nHSK1

âm rung

(嘟噜儿) 连续颤动舌或小舌发音

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan