拼
嘱咐
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǔfù
dặn; dặn dò; căn dặn; dặn bảo; nhắn bảo
enjoin; tell; exhort 临终 嘱咐 deathbed injunction 再三 嘱咐 exhort again and again; din sth into sb 记住医生的 嘱咐 keep in mind the doctor's orders 嘱咐 孩子好好学习 urge the child to study hard
漢越 chúc phó
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 告诉对方记住应该怎样,不应该怎样
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dặn; dặn dò; căn dặn; dặn bảo; nhắn bảo
告诉对方记住应该怎样,不应该怎样
免费例句
我妈妈嘱咐我要注意安全。
Wǒ māma zhǔfu wǒ yào zhùyì ānquán.
≈HSK4
Mẹ tôi dặn dò tôi phải chú ý an toàn.
My mother told me to be careful.
她嘱咐我要按时吃饭。
Tā zhǔfù wǒ yào ànshí chīfàn.
≈HSK4
Cô ấy dặn tôi phải ăn đúng giờ.
She told me to eat on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分