拼
嘱咐
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǔfù
dặn; dặn dò; căn dặn; dặn bảo; nhắn bảo
enjoin; tell; exhort 临终 嘱咐 deathbed injunction 再三 嘱咐 exhort again and again; din sth into sb 记住医生的 嘱咐 keep in mind the doctor's orders 嘱咐 孩子好好学习 urge the child to study hard
漢越 chúc phó
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分