WinHSK

嘱托

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǔtuō

nhờ; giao phó; gửi

漢越 chúc thác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 托 (人办事);托付
  2. 告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样
义项 vHSK7-9

nhờ; giao phó; gửi

托 (人办事);托付

免费例句

妈妈出国之前,嘱托舅舅照应家事。

Māma chūguó zhīqián, zhǔtuō jiùjiu zhàoyìng jiāshì.

HSK5

Trước khi mẹ đi nước ngoài, mẹ nhờ cậu trông coi việc nhà.

Before going abroad, my mother entrusted my uncle with taking care of household matters.

这是母亲临终时对我的嘱咐。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

dặn dò

告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan