WinHSK

嘲笑

HSK6v
0 · Lv.1
cháoxiào

chế giễu; chê cười, chế nhạo; cười giễu; cười cợt; cười ngạo; giễu cợt

漢越 trào tiếu

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要嘲笑别人的缺点。

Bú yào cháoxiào biérén de quēdiǎn.

HSK4

Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.

Don't laugh at other people's shortcomings.

他因为穿得太奇怪而被嘲笑。

Tā yīnwèi chuān de tài qíguài ér bèi cháoxiào.

HSK4

Anh ấy bị cười nhạo vì mặc đồ quá kỳ lạ.

He was laughed at for dressing too strangely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan