WinHSK

嘴唇

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuǐchún

môi; bờ môi

lip 上/下 嘴唇 upper/lower lip 厚/薄 嘴唇 thick/thin lips 咬 嘴唇 bite one's lips 润湿 嘴唇 moisten one's lips 撅起 嘴唇 pout/pucker/purse one's lips

漢越 chủy thần

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50