WinHSK

嘴笨

HSK4adj
0 · Lv.1
zuǐbèn

ăn nói vụng về; kém mồm kém miệng; đụt khẩu

inarticulate; clumsy of speech 嘴很/太笨 be very clumsy in speaking; be very clumsy of speech

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不善于说话
义项 adjHSK4

ăn nói vụng về; kém mồm kém miệng; đụt khẩu

不善于说话

免费例句

他嘴笨,有话说不出来。

Tā zuǐ bèn, yǒu huà shuō bu chūlái.

HSK5

Anh ấy ăn nói vụng về, muốn nói mà chẳng nên lời.

He is tongue-tied and can't express himself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50