WinHSK

嘴脸

HSK3n
0 · Lv.1
zuǐliǎn

diện mạo; mặt mũi; bộ mặt; vẻ mặt (thường mang nghĩa xấu)

漢越 chuỷ kiểm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan