WinHSK

嘴脸

HSK3n
0 · Lv.1
zuǐliǎn

diện mạo; mặt mũi; bộ mặt; vẻ mặt (thường mang nghĩa xấu)

漢越 chuỷ kiểm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的嘴脸让人讨厌。

Tā de zuǐliǎn ràng rén tǎoyàn.

HSK4

Bộ mặt của hắn khiến người ta ghét.

His expression is disgusting.

她的嘴脸让人失望。

tā de zuǐliǎn ràng rén shīwàng.

HSK5

Bộ mặt của cô ấy khiến người ta thất vọng.

Her expression is disappointing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan