WinHSK

嘴角

HSK3n
0 · Lv.1
zuǐjiǎo

khoé miệng; khéo miệng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的嘴角微微上扬。

tā de zuǐjiǎo wēiwēi shàngyáng.

HSK5

Khóe miệng cô ấy hơi nhếch lên.

The corners of her mouth turned up slightly.

某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头,呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan