拼
嘶叫
HSK1v 0 · Lv.1
sījiào
đến hàng xóm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这匹老马不时地嘶叫。
Zhè pǐ lǎo mǎ bùshí de sījiào.
≈HSK6
Con ngựa già này thỉnh thoảng hí lên.
This old horse neighs from time to time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đến hàng xóm
这匹老马不时地嘶叫。
Zhè pǐ lǎo mǎ bùshí de sījiào.
Con ngựa già này thỉnh thoảng hí lên.
This old horse neighs from time to time.