WinHSK

嘶鸣

HSK1v
0 · Lv.1
míng

đến hàng xóm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to neigh
  2. to whinny (of a horse)
义项 vHSK1

đến hàng xóm

to neigh

免费例句

那匹马突然嘶鸣起来。

Nà pǐ mǎ tūrán sīmíng qǐlái.

HSK6

Con ngựa đó đột nhiên hí vang lên.

That horse suddenly neighed.

那匹马见伯乐向自己走来,突然昂起头来瞪大眼睛,大声地嘶鸣,好像要对伯乐倾诉什么似的。

HSK6

义项 vHSK1

để rên rỉ (của một con ngựa)

to whinny (of a horse)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan